Type any word!

"abetted" in Vietnamese

xúi giụctiếp tay (cho việc phạm tội)

Definition

Chủ động giúp đỡ hoặc khuyến khích ai đó làm điều sai trái hoặc bất hợp pháp.

Usage Notes (Vietnamese)

'Abetted' thường chủ yếu dùng trong tình huống pháp lý hoặc chuyện nghiêm trọng, ghép với 'aided' thành 'aided and abetted'. Không dùng cho việc cổ vũ điều tích cực.

Examples

He abetted his friend in cheating on the test.

Anh ta đã **xúi giục** bạn mình gian lận trong kỳ thi.

The criminal was abetted by two accomplices.

Tên tội phạm đã được hai đồng phạm **tiếp tay**.

She was charged because she abetted the theft.

Cô ấy bị buộc tội vì đã **tiếp tay** cho vụ trộm.

He couldn't have pulled it off if no one had abetted him from the inside.

Anh ta đã không thể thành công nếu không có ai **tiếp tay** từ bên trong.

They claimed she merely stood by, but witnesses said she abetted the suspect.

Họ nói cô ấy chỉ đứng đó, nhưng nhân chứng cho biết cô ấy đã **tiếp tay** cho nghi phạm.

Several employees were secretly abetted by their manager in breaking company rules.

Một số nhân viên đã được quản lý của họ âm thầm **tiếp tay** trong việc vi phạm quy định công ty.