Type any word!

"aberration" in Vietnamese

sự lệch lạcsự bất thường

Definition

Điều gì đó rất khác thường so với cái thông thường hoặc mong đợi, thường được xem như một vấn đề hoặc sai sót. Áp dụng cho hành vi hoặc sự kiện.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh học thuật hoặc trang trọng, để mô tả điều bất thường mang tính tiêu cực. Cụm 'an aberration from the norm' nghĩa là lệch chuẩn.

Examples

This cold summer is an aberration compared to usual weather.

Mùa hè lạnh này là một **sự bất thường** so với thời tiết thông thường.

His angry outburst was an aberration; he's usually calm.

Cơn bùng nổ tức giận của anh ấy là một **sự lệch lạc**; thường thì anh ấy rất điềm tĩnh.

Seeing snow in April is an aberration in this region.

Thấy tuyết vào tháng Tư ở vùng này là một **sự bất thường**.

Usually our numbers are steady, but last month there was a big aberration in sales.

Thường thì số liệu của chúng tôi ổn định, nhưng tháng trước đã có một **sự lệch lạc** lớn về doanh số.

Don’t worry, that mistake was just an aberration—it won’t happen again.

Đừng lo, sai lầm đó chỉ là một **sự lệch lạc** thôi—nó sẽ không xảy ra nữa.

Her loud laugh was an aberration from her usual quiet nature.

Tiếng cười lớn của cô ấy là một **sự bất thường** so với bản tính trầm lặng của cô.