Type any word!

"a trouble shared is a trouble halved" in Vietnamese

chia sẻ khó khăn thì khó khăn sẽ giảm đi một nửa

Definition

Cụm này có nghĩa là khi bạn chia sẻ vấn đề với người khác, bạn sẽ cảm thấy vấn đề đó bớt nặng nề hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thành ngữ này hay dùng trong môi trường thân mật, nhằm khuyến khích ai đó chia sẻ nỗi lo. Không dùng trong văn bản hành chính.

Examples

Remember, a trouble shared is a trouble halved.

Nhớ nhé, **chia sẻ khó khăn thì khó khăn sẽ giảm đi một nửa**.

Don't keep things inside—a trouble shared is a trouble halved.

Đừng giữ mọi thứ trong lòng—**chia sẻ khó khăn thì khó khăn sẽ giảm đi một nửa**.

You can talk to me—a trouble shared is a trouble halved.

Bạn có thể nói với tôi—**chia sẻ khó khăn thì khó khăn sẽ giảm đi một nửa**.

I always feel better after talking—a trouble shared is a trouble halved, right?

Tôi lúc nào cũng cảm thấy nhẹ nhõm sau khi tâm sự—**chia sẻ khó khăn thì khó khăn sẽ giảm đi một nửa**, đúng không?

When life gets tough, just remember—a trouble shared is a trouble halved.

Khi cuộc sống khó khăn, hãy nhớ—**chia sẻ khó khăn thì khó khăn sẽ giảm đi một nửa**.

He finally opened up, and now he agrees that a trouble shared is a trouble halved.

Cuối cùng anh ấy cũng chia sẻ và giờ cũng đồng ý rằng **chia sẻ khó khăn thì khó khăn sẽ giảm đi một nửa**.