Type any word!

"a tall order" in Vietnamese

nhiệm vụ khó khănđiều khó thực hiện

Definition

Điều gì đó rất khó làm hoặc đạt được, thường vượt quá kỳ vọng bình thường.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong giao tiếp thân mật với các từ như 'đó', 'quả là', 'thực sự'. Không nhầm với 'order' nghĩa là đặt hàng.

Examples

Finishing all this work in one day is a tall order.

Làm xong tất cả công việc này trong một ngày là **nhiệm vụ khó khăn**.

Winning against the champion is a tall order for our team.

Thắng nhà vô địch là **nhiệm vụ khó khăn** đối với đội của chúng tôi.

For a child, reading a 500-page book can be a tall order.

Đối với trẻ em, đọc một cuốn sách 500 trang có thể là **nhiệm vụ khó khăn**.

Convincing her to change her mind is a tall order, but you can try.

Thuyết phục cô ấy thay đổi ý kiến là **điều khó thực hiện**, nhưng bạn cứ thử đi.

Getting everyone to agree here is going to be a tall order.

Khiến mọi người đồng ý ở đây sẽ là **nhiệm vụ khó khăn**.

That’s a tall order even for someone as talented as you.

Đó là **điều khó thực hiện** ngay cả với người tài năng như bạn.