"a low profile" in Vietnamese
Definition
'Giữ kín tiếng' nghĩa là cố gắng không thu hút sự chú ý hoặc tránh bị nhắc đến.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi với các động từ 'giữ', 'duy trì'. Sử dụng khi muốn nhấn mạnh việc hạn chế gây chú ý vì lý do an toàn hoặc riêng tư.
Examples
After the incident, she tried to keep a low profile at work.
Sau sự việc đó, cô ấy cố gắng **giữ kín tiếng** ở nơi làm việc.
It’s safer to keep a low profile in a new city.
Sống ở thành phố mới thì **giữ kín tiếng** sẽ an toàn hơn.
The celebrity wanted to have a low profile during her vacation.
Người nổi tiếng muốn **giữ kín tiếng** trong kỳ nghỉ của mình.
I'm trying to keep a low profile until this blows over.
Tôi đang cố gắng **giữ kín tiếng** cho đến khi mọi chuyện lắng xuống.
He kept a low profile after the media found out about the scandal.
Sau khi báo chí biết vụ bê bối, anh ấy đã **giữ kín tiếng**.
If I were you, I’d keep a low profile for a while.
Nếu là bạn, tôi sẽ **giữ kín tiếng** một thời gian.