Type any word!

"a hidden agenda" in Vietnamese

động cơ ẩn giấuý đồ ẩn

Definition

Một ý định hoặc kế hoạch bí mật mà ai đó che giấu, khác với những gì họ nói ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với 'have', 'suspect', 'there is/was' để diễn đạt sự nghi ngờ về động cơ thật sự.

Examples

She thinks her boss has a hidden agenda.

Cô ấy nghĩ sếp có **ý đồ ẩn**.

Do you think he has a hidden agenda?

Bạn có nghĩ anh ấy có **động cơ ẩn giấu** không?

Politicians are often accused of having a hidden agenda.

Các chính trị gia thường bị cáo buộc có **ý đồ ẩn**.

I can’t help but feel there’s a hidden agenda behind his kindness.

Tôi không khỏi cảm thấy có **ý đồ ẩn** đằng sau sự tử tế của anh ấy.

Be careful—sometimes offers that sound great come with a hidden agenda.

Hãy cẩn thận — đôi khi những lời đề nghị hấp dẫn lại đi kèm với **ý đồ ẩn**.

It seemed like a friendly meeting, but later I realized there was a hidden agenda at play.

Buổi gặp tưởng chừng thân thiện, nhưng sau đó tôi nhận ra có **ý đồ ẩn** đang diễn ra.