Type any word!

"a frog in your throat" in Vietnamese

bị vướng cổ họngcảm giác mắc trong cổ họng

Definition

Khi cổ họng bị khô hoặc vướng, khiến giọng nói tạm thời bị khàn, khó nói rõ.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thành ngữ thân mật, chỉ dùng cho tình trạng tạm thời, không dùng cho các bệnh lý cổ họng nghiêm trọng.

Examples

I have a frog in my throat, so my voice sounds strange.

Tôi bị **vướng cổ họng** nên giọng nghe hơi lạ.

Excuse me, I think I have a frog in my throat.

Xin lỗi, tôi nghĩ mình **bị vướng cổ họng**.

Do you have a frog in your throat? You should drink water.

Bạn **bị vướng cổ họng** à? Bạn nên uống nước đi.

Sorry, I've got a frog in my throat this morning—my voice is awful!

Xin lỗi, sáng nay tôi **bị vướng cổ họng** – giọng tôi tệ quá!

Hang on, let me clear my throat—I think there's a frog in my throat.

Chờ chút, để tôi làm sạch cổ họng—hình như **bị vướng cổ họng**.

She tried to give her speech but kept stopping because she had a frog in her throat.

Cô ấy cố gắng phát biểu nhưng liên tục dừng lại vì **bị vướng cổ họng**.