"a dirty word" in Vietnamese
Definition
Một từ bị coi là thô tục, xúc phạm hoặc không phù hợp, thường liên quan đến tình dục, chức năng cơ thể hoặc là lời lăng mạ.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng chỉ chửi tục hay từ ngữ thô tục liên quan đến tình dục, cơ thể. Cũng dùng ẩn dụ cho những chủ đề bị tránh né ('thuế là từ bậy'). Thường mang sắc thái thân mật.
Examples
Please don't use a dirty word in class.
Làm ơn đừng dùng **lời nói tục** trong lớp.
He got in trouble for saying a dirty word at the dinner table.
Cậu ấy gặp rắc rối vì nói **từ bậy** khi ăn tối.
That child knows not to say a dirty word at home.
Đứa trẻ đó biết không được nói **lời nói tục** ở nhà.
'Boring' was almost a dirty word to him—he always wanted excitement.
‘Chán’ gần như là **từ bậy** đối với anh ấy—lúc nào cũng thích sự kịch tính.
Don't act like 'failure' is a dirty word—it's part of learning.
Đừng coi 'thất bại' là **từ bậy**—đó là một phần của học hỏi.
She whispered a dirty word and started laughing.
Cô ấy thì thầm **từ bậy**, rồi phá lên cười.