Type any word!

"a brush with death" in Vietnamese

thoát chết trong gang tấccận kề cái chết

Definition

Là trải nghiệm khi ai đó suýt chết hoặc sống sót trong một tình huống cực kỳ nguy hiểm bất ngờ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường được dùng trong kể chuyện, tin tức hoặc chia sẻ cá nhân. Chỉ dùng khi thực sự đối diện với cái chết, không dùng cho nguy hiểm nhỏ.

Examples

He had a brush with death after his car accident.

Anh ấy đã có **thoát chết trong gang tấc** sau vụ tai nạn xe hơi.

The mountain climber survived a brush with death during the storm.

Người leo núi đã sống sót sau **cận kề cái chết** trong cơn bão.

After a brush with death, she appreciates life more.

Sau **thoát chết trong gang tấc**, cô ấy trân trọng cuộc sống hơn.

He joked about his brush with death, but we could tell he was still shaken.

Anh ấy đùa về **thoát chết trong gang tấc** của mình, nhưng chúng tôi biết anh vẫn còn sợ.

Many people who have a brush with death say it changes their outlook completely.

Nhiều người từng **cận kề cái chết** cho biết điều đó làm thay đổi hoàn toàn cách họ nhìn nhận cuộc sống.

Last year I had a real brush with death—I still can't believe I'm here.

Năm ngoái tôi đã **thật sự cận kề cái chết**—tôi vẫn không tin mình còn sống đến giờ.