“zoo” in Vietnamese
Definition
Nơi nuôi giữ các loài động vật hoang dã hoặc quý hiếm để mọi người tham quan, đồng thời còn chăm sóc và bảo tồn động vật.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng phổ biến khi nói về nơi đi chơi cùng gia đình/trẻ em. Cũng có thể dùng bóng bảy cho nơi quá ồn ào, hỗn loạn (ví dụ: 'Nơi này như một vườn thú').
Examples
With all these people and noise, this place feels like a zoo.
Có quá nhiều người và tiếng ồn, nơi này như một **vườn thú** vậy.
We went to the zoo on Sunday.
Chúng tôi đã đi **vườn thú** vào Chủ nhật.
The kids saw a lion at the zoo.
Bọn trẻ đã nhìn thấy sư tử ở **vườn thú**.
This zoo has many birds and monkeys.
**Vườn thú** này có nhiều loài chim và khỉ.
I haven't been to the zoo in years, but I'd love to go again.
Tôi đã lâu không đi **vườn thú**, nhưng rất muốn đi lại.
The city zoo just opened a new panda area.
**Vườn thú** thành phố vừa khai trương khu gấu trúc mới.