zing” in Vietnamese

năng lượngsức sốngsự sôi động

Definition

Diễn tả sức sống, nhiệt huyết hoặc sự đặc biệt, sôi động của thứ gì đó. Có thể chỉ câu nói dí dỏm hoặc âm thanh sắc, nhanh.

Usage Notes (Vietnamese)

'zing' thường dùng trong hội thoại, quảng cáo. 'add some zing' nghĩa là làm cho cái gì đó sôi động, hấp dẫn hơn. Đôi khi

Examples

That joke really had some zing!

Câu đùa đó đúng là có **sự sắc sảo**!

She always adds a bit of zing to every conversation.

Cô ấy luôn thêm một chút **năng lượng** vào mọi cuộc trò chuyện.

The sauce gives the dish extra zing.

Nước sốt này làm món ăn có thêm **điểm nhấn**.

This lemonade has a real zing to it.

Nước chanh này có **năng lượng** thực sự.

We need to add some zing to our presentation.

Chúng ta cần thêm chút **sôi động** cho bài thuyết trình.

Her dress has a lot of zing.

Chiếc váy của cô ấy có rất nhiều **sức sống**.