zing” in Indonesian

sự hứng khởisự sôi độngđiểm nhấn

Definition

Diễn tả sự năng động, sôi động hoặc đặc tính nổi bật, cuốn hút. Đôi khi chỉ những câu nói dí dỏm, sắc sảo hoặc âm thanh phát ra khi vật gì đó di chuyển nhanh.

Examples

That joke really had some zing!

Câu nói đùa đó thực sự có **điểm nhấn**!

She always adds a bit of zing to every conversation.

Cô ấy luôn làm cho mọi cuộc trò chuyện **sôi động** hơn một chút.

The sauce gives the dish extra zing.

Nước sốt này khiến món ăn thêm phần **hứng khởi**.

This lemonade has a real zing to it.

Nước chanh này thực sự có **sự hứng khởi**.

We need to add some zing to our presentation.

Chúng ta cần thêm **sự sôi động** cho bài thuyết trình này.

Her dress has a lot of zing.

Bộ váy của cô ấy rất **nổi bật**.