“z” in Vietnamese
z (dét)
Definition
Chữ cái thứ 26 và cuối cùng trong bảng chữ cái tiếng Anh, thường dùng để đánh vần, viết tắt, tên riêng và nhãn hiệu.
Usage Notes (Vietnamese)
'z' trong tiếng Anh Mỹ thường đọc là 'zee', còn trong tiếng Anh Anh đọc là 'zed'. Thường mang âm /z/ trong các từ.
Examples
I always mix up z and s when I spell that word.
Tôi luôn nhầm lẫn **z** và s khi viết từ đó.
The word "zoo" starts with z.
Từ "zoo" bắt đầu bằng chữ **z**.
Please write a big Z on the board.
Vui lòng viết một chữ **Z** lớn lên bảng.
Her last name ends with z.
Họ của cô ấy kết thúc bằng chữ **z**.
In American English, they usually say z as "zee."
Trong tiếng Anh Mỹ, **z** thường được phát âm là "zee".
The password has a z in the middle, not an x.
Mật khẩu có chữ **z** ở giữa, không phải x.