“your” in Vietnamese
của bạn
Definition
Chỉ sự sở hữu hoặc liên quan đến người/người mà bạn đang nói chuyện cùng.
Usage Notes (Vietnamese)
Luôn đặt trước danh từ (ví dụ: 'your book'). Không dùng riêng lẻ. Không nhầm với 'you're' (you are).
Examples
Is this your pen?
Đây có phải là bút **của bạn** không?
Have you finished your homework?
Bạn đã làm xong bài tập **của bạn** chưa?
Don't forget your coat.
Đừng quên áo khoác **của bạn** nhé.
Where did you put your keys?
Bạn đã để **chìa khóa của bạn** ở đâu?
Is this your favorite restaurant?
Đây có phải là nhà hàng yêu thích **của bạn** không?
Make sure you lock your door before you leave.
Nhớ khóa cửa **của bạn** trước khi đi nhé.