younger” in Vietnamese

trẻ hơn

Definition

Dùng để nói về người, động vật hoặc vật có tuổi ít hơn người hoặc vật khác. Đây là dạng so sánh của 'trẻ'.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để so sánh tuổi: 'em gái tôi', 'khi tôi còn trẻ hơn'. Đặc biệt dùng khi so sánh anh chị em. Không dùng một mình nếu không có đối tượng so sánh rõ ràng.

Examples

My younger brother is in high school.

Em **trai nhỏ** của tôi đang học cấp ba.

She looks younger than her age.

Cô ấy nhìn **trẻ hơn** so với tuổi.

When I was younger, I lived in the city.

Khi tôi **trẻ hơn**, tôi sống ở thành phố.

He's only two years younger than me, but he acts like a kid.

Anh ấy chỉ **trẻ hơn** tôi hai tuổi nhưng lại cư xử như trẻ con.

I used to love that show when I was younger.

Tôi từng thích chương trình đó khi còn **trẻ hơn**.

Her boss is younger than she is, and that still surprises people.

Sếp của cô ấy **trẻ hơn** cô ấy, điều đó vẫn làm mọi người ngạc nhiên.