you” in Vietnamese

bạncác bạn

Definition

Từ dùng để nói trực tiếp với một người hoặc nhiều người đang được đề cập.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bạn' dùng cho một người, 'các bạn' cho nhiều người. Có thể thay đổi tùy mức độ thân mật. Không nhầm với 'your' (của bạn).

Examples

You are my friend.

**Bạn** là bạn của tôi.

Are you ready to eat?

**Bạn** đã sẵn sàng ăn chưa?

I want to talk to you.

Tôi muốn nói chuyện với **bạn**.

Have you heard the news?

**Bạn** đã nghe tin chưa?

Can you help me with this?

**Bạn** có thể giúp tôi việc này không?

I told you, it's going to rain today.

Tôi đã nói với **bạn**, hôm nay sẽ mưa.