“yip” in Vietnamese
Definition
Âm thanh nhỏ, cao và ngắn, thường do chó con hoặc động vật nhỏ phát ra. Đôi khi chỉ tiếng kêu ngắn, đột ngột của con người.
Usage Notes (Vietnamese)
Phổ biến để miêu tả tiếng kêu của chó con hoặc động vật nhỏ. Hiếm khi dùng cho người, thường chỉ dùng trong trường hợp hài hước.
Examples
The little fox made a quick yip and ran away.
Con cáo nhỏ phát ra một tiếng **chiu chiu** rồi chạy đi mất.
The dog barked loudly, but the puppy just gave a tiny yip.
Con chó to sủa lớn, nhưng chú cún con chỉ phát ra một tiếng **chiu chiu** nhỏ.
Every time the doorbell rings, you hear a yip from the living room.
Mỗi lần chuông cửa reo, bạn lại nghe một tiếng **chiu chiu** từ phòng khách.
She let out a surprised yip when the cold water touched her feet.
Cô ấy bất ngờ kêu lên một tiếng **chiu chiu** khi nước lạnh chạm vào chân.
The puppy gave a happy yip when it saw its owner.
Chú cún con vui mừng phát ra một tiếng **chiu chiu** khi nhìn thấy chủ.
I heard a yip coming from the backyard.
Tôi nghe thấy một tiếng **chiu chiu** phát ra từ sân sau.