yes” in Vietnamese

vângdạ

Definition

Dùng để thể hiện sự đồng ý, khẳng định hoặc trả lời tích cực cho một câu hỏi hay tuyên bố.

Usage Notes (Vietnamese)

'vâng' thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc lịch sự, 'dạ' được dùng với người lớn tuổi/thầy cô. Không nên nhầm với 'ừ' (thân mật).

Examples

Do you want some water? Yes.

Bạn muốn uống nước không? **Vâng**.

Yes, I agree with your plan.

**Vâng**, tôi đồng ý với kế hoạch của bạn.

Can you come to the party? Yes, I will.

Bạn có thể đến bữa tiệc không? **Vâng**, tôi sẽ đến.

Yes, that sounds like a great idea!

**Vâng**, đó là một ý kiến rất hay!

Did you finish the report? – Yes, I sent it this morning.

Bạn đã hoàn thành báo cáo chưa? – **Vâng**, tôi đã gửi sáng nay rồi.

Yes, I get what you mean, it’s a bit tricky.

**Vâng**, tôi hiểu ý bạn, cũng hơi khó nhỉ.