yells” in Vietnamese

la hét

Definition

Nói to hoặc hét lên vì tức giận, phấn khích hoặc để ai đó chú ý.

Usage Notes (Vietnamese)

'yells' thường đi sau chủ ngữ như 'he', 'she', hoặc 'someone'. Từ này bộc lộ cảm xúc mạnh hoặc ý nghĩa khẩn cấp. Đừng nhầm với 'shouts' hay 'screams'.

Examples

The boy yells for help.

Cậu bé **la hét** cầu cứu.

She yells when she is angry.

Cô ấy **la hét** khi cô ấy tức giận.

My teacher yells at us to be quiet.

Cô giáo của tôi **la hét** chúng tôi giữ im lặng.

He always yells at the TV during the game.

Anh ấy luôn **la hét** vào TV khi xem trận đấu.

No one yells louder than my little sister.

Không ai **la hét** to hơn em gái tôi.

If someone yells, please let me know what's wrong.

Nếu ai đó **la hét**, hãy cho tôi biết chuyện gì đang xảy ra.