“yellow” in Vietnamese
vàng
Definition
Màu giống như mặt trời, quả chanh hoặc vàng. Dùng để miêu tả mọi thứ có màu này.
Usage Notes (Vietnamese)
Có thể dùng như tính từ hoặc danh từ: 'yellow paint', 'The walls are yellow'. Đôi khi có thể chỉ tính nhút nhát nhưng rất hiếm gặp.
Examples
The bus is yellow.
Chiếc xe buýt màu **vàng**.
She wore a yellow dress to the party.
Cô ấy mặc chiếc váy **vàng** đến bữa tiệc.
The leaves turn yellow in the fall.
Lá chuyển sang màu **vàng** vào mùa thu.
Wait for the light to turn yellow, then slow down.
Đợi đèn chuyển sang **vàng** rồi chậm lại.
I love that soft yellow on the kitchen walls.
Tôi thích màu **vàng** nhẹ nhàng đó trên tường bếp.
His old T-shirt has gone yellow after years in the sun.
Áo thun cũ của anh ấy bị chuyển màu **vàng** sau nhiều năm ngoài nắng.