years” in Vietnamese

năm

Definition

Một năm là khoảng thời gian 365 ngày (hoặc 366 ngày trong năm nhuận), là thời gian Trái Đất quay một vòng quanh Mặt Trời. Từ này dùng để tính thời gian trên lịch.

Usage Notes (Vietnamese)

'năm' dùng cho số nhiều, liên quan tuổi tác, thời gian kéo dài hoặc các giai đoạn lịch sử. Khi nói tuổi, dùng cấu trúc: 'Cô ấy 10 tuổi.' (không dùng 'năm' trực tiếp sau tuổi).

Examples

It took me years to finish my degree.

Tôi mất **nhiều năm** để hoàn thành bằng cấp của mình.

They've been friends for years, since college.

Họ đã là bạn với nhau trong nhiều **năm**, từ thời đại học.

She is 8 years old.

Cô ấy **8 năm** tuổi.

We have lived here for many years.

Chúng tôi đã sống ở đây nhiều **năm** rồi.

The building is over 100 years old.

Toà nhà này đã hơn 100 **năm** tuổi.

After years of hard work, she finally got the promotion.

Sau **nhiều năm** làm việc chăm chỉ, cuối cùng cô ấy cũng được thăng chức.