yearbook” in Vietnamese

kỷ yếusách niên giám (trường học)

Definition

Kỷ yếu là cuốn sách thường được trường học xuất bản mỗi năm, gồm hình ảnh và thông tin về học sinh, giáo viên, và các hoạt động trong năm đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'kỷ yếu' thường liên quan đến trường học, đặc biệt là khi tốt nghiệp, mọi người hay viết lời chúc vào kỷ yếu của nhau. Hiếm khi dùng cho báo cáo thường niên doanh nghiệp.

Examples

Our class took a picture for the yearbook.

Lớp chúng tôi đã chụp ảnh cho **kỷ yếu**.

I wrote a message in my friend's yearbook.

Tôi đã viết lời nhắn vào **kỷ yếu** của bạn mình.

Did you get your yearbook yet?

Bạn đã nhận được **kỷ yếu** của mình chưa?

Everyone wanted their teachers to sign their yearbook at the end of the year.

Cuối năm, ai cũng muốn thầy cô ký vào **kỷ yếu** của mình.

Looking back through my old yearbook, I found some really funny pictures.

Xem lại **kỷ yếu** cũ, tôi đã tìm thấy những bức ảnh rất hài hước.

She was voted "Most Likely to Succeed" in our senior yearbook.

Cô ấy được bình chọn là 'Có khả năng thành công nhất' trong **kỷ yếu** cuối cấp của bọn tôi.