year” in Vietnamese

năm

Definition

Năm là khoảng thời gian Trái Đất quay một vòng quanh Mặt Trời, khoảng 365 ngày. Tùy ngữ cảnh, cũng có thể chỉ năm học hoặc năm tài chính.

Usage Notes (Vietnamese)

'Năm' thường đi cùng số thứ tự ('năm tới', 'năm ngoái'). Dùng được trong cả giao tiếp hàng ngày và trang trọng. Đừng nhầm với 'yearn' (mong mỏi).

Examples

She’s planning to study abroad next year.

Cô ấy dự định du học vào **năm** tới.

I can’t believe it’s already the end of the year!

Không thể tin được đã là cuối **năm** rồi!

Last year was tough, but this year looks promising.

**Năm** ngoái rất khó khăn, nhưng **năm** nay có vẻ đầy hứa hẹn.

I will visit my grandparents next year.

Tôi sẽ thăm ông bà vào **năm** tới.

The school starts a new term each year.

Trường học bắt đầu kỳ học mới mỗi **năm**.

There are twelve months in a year.

Có mười hai tháng trong một **năm**.