“yeah” in Vietnamese
ừờvâng (thân mật)
Definition
Từ dùng trong hội thoại thân mật để trả lời đồng ý hoặc xác nhận một cách thoải mái.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ nên dùng với bạn bè, người thân hoặc trong môi trường thoải mái, không dùng trong văn bản hay tình huống trang trọng. Cách phát âm cũng thể hiện thái độ.
Examples
Do you like pizza? Yeah, I love it!
Bạn thích pizza không? **Ừ**, mình thích lắm!
Yeah, I got your message earlier.
**Ừ**, mình nhận được tin nhắn của bạn rồi.
Are you coming to the party? Yeah, I'll be there.
Bạn sẽ đến bữa tiệc chứ? **Ừ**, mình sẽ đến.
Yeah, that’s exactly what I meant.
**Ừ**, đó chính xác là ý mình.
Did you finish your homework? Yeah, it's done.
Bạn làm xong bài tập chưa? **Ừ**, xong rồi.
Do you want to come with us? Yeah, that sounds fun.
Bạn muốn đi cùng bọn mình không? **Ừ**, nghe vui đấy.