yard” in Vietnamese

sânyard (đơn vị đo chiều dài)

Definition

Sân là khu vực đất ngoài trời bên cạnh hoặc xung quanh nhà. 'Yard' cũng là đơn vị đo chiều dài bằng 3 feet.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong tiếng Anh Mỹ, 'yard' thường nói về khu đất ngoài trời của nhà. Ở Anh dùng 'garden'. Cụm từ thường gặp là 'front yard', 'back yard', 'yard sale', và đơn vị đo: 'ten yards away'.

Examples

He missed the catch by just a few yards.

Anh ấy chỉ bắt hụt bóng trong vài **yard** thôi.

The kids are playing in the yard.

Bọn trẻ đang chơi ngoài **sân**.

We have a small yard behind the house.

Chúng tôi có một **sân** nhỏ phía sau nhà.

The store is only fifty yards away.

Cửa hàng chỉ cách đây năm mươi **yard** thôi.

We spent all morning cleaning up the yard before our guests arrived.

Chúng tôi dành cả sáng dọn **sân** trước khi khách đến.

They’re having a yard sale this weekend, so maybe we can find a cheap bike.

Họ sẽ tổ chức bán hàng **yard** sale cuối tuần này, biết đâu kiếm được xe đạp rẻ.