yap” in Vietnamese

sủa inh ỏilải nhải

Definition

Tiếng sủa cao, ngắn, thường dùng cho chó nhỏ. Ngoài ra, còn chỉ người nói nhiều một cách phiền phức.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường mang nghĩa tiêu cực, không dùng trong văn bản trang trọng. Dùng cho tiếng sủa của chó nhỏ hoặc người nói nhiều, phiền. Không dùng cho tiếng sủa trầm hay ý nghĩa tích cực. Ví dụ: 'con chó sủa inh ỏi', 'đừng lải nhải nữa'.

Examples

The small dog started to yap loudly at the cat.

Con chó nhỏ bắt đầu **sủa inh ỏi** vào con mèo.

Don't let the puppy yap all night.

Đừng để chú chó con **sủa inh ỏi** suốt đêm.

My neighbor's dog always yaps when someone knocks.

Chó nhà hàng xóm tôi luôn **sủa inh ỏi** mỗi khi có ai gõ cửa.

The kids wouldn't stop yapping during the movie.

Lũ trẻ không chịu ngừng **lải nhải** trong lúc xem phim.

Can you please stop yapping and let me think for a minute?

Bạn làm ơn đừng **lải nhải** nữa để tôi suy nghĩ được không?

That little dog is always yapping at strangers who walk by.

Con chó nhỏ đó luôn **sủa inh ỏi** mỗi khi có người lạ đi qua.