“yan” in Vietnamese
Yan
Definition
Yan là một tên riêng, thường được dùng làm tên hoặc họ, phổ biến trong cộng đồng người Hoa.
Usage Notes (Vietnamese)
'Yan' chỉ được dùng như tên riêng hoặc họ. Không dùng từ này như một từ thông thường trong tiếng Anh.
Examples
Did you finish the project with Yan yet?
Bạn đã hoàn thành dự án với **Yan** chưa?
It was Yan who found my lost wallet.
Chính **Yan** là người tìm thấy ví bị mất của tôi.
Yan is my best friend from China.
**Yan** là bạn thân nhất của tôi đến từ Trung Quốc.
The teacher called Yan to the board.
Giáo viên gọi **Yan** lên bảng.
Yan has two older sisters.
**Yan** có hai chị gái.
When I visited Beijing, Yan showed me around the city.
Khi tôi đến Bắc Kinh, **Yan** đã dẫn tôi đi tham quan thành phố.