“yah” in Vietnamese
ừờừm (thân mật)
Definition
Một cách nói 'đồng ý' cực kỳ thân mật, chủ yếu dùng trò chuyện với bạn bè hoặc nhắn tin.
Usage Notes (Vietnamese)
Cực kỳ thân mật, chỉ dùng khi nói chuyện với người quen thân, nhắn tin hoặc trong đối thoại, không dùng trong văn bản trang trọng.
Examples
Yah, that sounds good to me.
**Ừ**, nghe cũng hay đấy.
Yah, I know her name.
**Ừ**, tôi biết tên cô ấy.
He said yah when I asked if he was hungry.
Khi tôi hỏi anh ấy có đói không, anh ấy trả lời **ừ**.
Yah, this is my seat.
**Ừ**, chỗ này là của tôi.
Oh, yah, I remember what you mean now.
Ồ, **ừ**, giờ tôi nhớ ra ý bạn rồi.
She just smiled and said, “yah, maybe.”
Cô ấy chỉ cười và nói: '**ừ**, có thể.'