“yacht” in Vietnamese
Definition
Du thuyền là một loại thuyền lớn, sang trọng và thoải mái, thường dùng cho mục đích giải trí, du lịch hoặc thể thao chứ không phải để vận chuyển hàng hóa hay lao động.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ 'du thuyền' thường mang ý nghĩa sang trọng hoặc giàu có, mặc dù không phải du thuyền nào cũng rất lớn. Một số cụm phổ biến là 'du thuyền sang trọng', 'du thuyền riêng', 'du thuyền buồm'. Không được nhầm lẫn với 'thuyền' thông thường hay 'tàu' vận chuyển hàng hóa.
Examples
She wants to travel on a yacht someday.
Cô ấy muốn đi du lịch bằng **du thuyền** vào một ngày nào đó.
They saw a white yacht near the island.
Họ đã thấy một chiếc **du thuyền** màu trắng gần hòn đảo.
The yacht is bigger than our boat.
**Du thuyền** lớn hơn thuyền của chúng tôi.
We spent the afternoon watching a yacht race from the beach.
Chúng tôi đã dành buổi chiều để xem cuộc đua **du thuyền** từ bãi biển.
That isn't just a boat—it's a luxury yacht.
Đó không chỉ là một chiếc thuyền—đó là một **du thuyền** sang trọng.
He dreams of sailing his own yacht around the Mediterranean.
Anh ấy mơ ước tự mình lái **du thuyền** quanh Địa Trung Hải.