y” in Vietnamese

chữ Yhình chữ Y

Definition

‘Y’ là chữ cái thứ 25 trong bảng chữ cái tiếng Anh. Ngoài ra, nó cũng dùng để chỉ những vật có hình dạng giống chữ Y, hoặc viết tắt cho ‘why’ trong tin nhắn, trao đổi.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Y’ đọc là ‘wai’. Trong nhắn tin, ‘Y’ có thể hiểu là ‘why’. Khi nói ‘hình chữ Y’, ý chỉ hình dạng phân nhánh giống chữ Y.

Examples

Can you write a capital Y on the board?

Bạn có thể viết chữ **Y** hoa lên bảng không?

The word "yellow" starts with the letter Y.

Từ “yellow” bắt đầu bằng chữ cái **Y**.

We learned the sound of Y in class today.

Hôm nay chúng ta đã học âm của chữ **Y** trong lớp.

That tree looks like a giant Y.

Cái cây đó trông giống một chữ **Y** khổng lồ.

He texted just the letter 'Y' instead of writing 'why'.

Anh ấy chỉ nhắn chữ '**Y**' thay vì viết đầy đủ 'why'.

On maps, a fork in the road is often drawn like a Y.

Trên bản đồ, chỗ ngã ba thường được vẽ giống hình chữ **Y**.