xi” in Vietnamese

xi (chữ cái Hy Lạp)

Definition

‘Xi’ là chữ cái thứ mười bốn trong bảng chữ cái Hy Lạp, viết là Ξ (chữ hoa) hoặc ξ (chữ thường), dùng trong toán học, khoa học và từ Hy Lạp.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Xi’ chủ yếu dùng trong các lĩnh vực kỹ thuật, học thuật hoặc khoa học, đặc biệt là ký hiệu trong toán và vật lý. Hiếm gặp trong giao tiếp thông thường. Phát âm tiếng Anh là 'ksai'.

Examples

In physics, xi stands for a certain variable.

Trong vật lý, **xi** biểu thị một biến nào đó.

You often see xi in scientific papers.

Bạn thường thấy **xi** trong các bài báo khoa học.

The fourteenth letter of the Greek alphabet is xi.

Chữ cái thứ mười bốn trong bảng chữ cái Hy Lạp là **xi**.

The symbol xi is used in mathematics.

Ký hiệu **xi** được dùng trong toán học.

The professor wrote xi on the board along with other Greek letters.

Giáo sư viết **xi** lên bảng cùng các chữ Hy Lạp khác.

Don't confuse xi with the Greek letter chi; they look different.

Đừng nhầm **xi** với chữ Hy Lạp chi; chúng trông khác nhau.