x” in Vietnamese

xchữ x

Definition

'x' là chữ cái thứ 24 trong bảng chữ cái tiếng Anh, cũng được dùng làm biến số, ký hiệu cho điều chưa biết hoặc đánh dấu.

Usage Notes (Vietnamese)

Khi đọc chữ cái thì phát âm là 'ích-xì'. Trong từ vựng hoặc toán học, 'x' có thể tượng trưng cho biến số, đáp án sai, phép nhân, hoặc dấu hiệu chưa xác định.

Examples

Write the letter x on the board.

Viết chữ cái **x** lên bảng.

In this math problem, x is 5.

Trong bài toán này, **x** bằng 5.

Please put an x in the box.

Hãy đánh dấu **x** vào ô vuông.

I always forget whether that word has one x or two.

Tôi luôn quên từ đó có một hay hai chữ **x**.

The teacher marked my answer with a big x.

Cô giáo đánh dấu **x** lớn vào đáp án của tôi.

Just call it project x for now until we pick a real name.

Tạm thời hãy gọi nó là dự án **x** cho đến khi chọn tên thật.