“wyoming” in Vietnamese
Definition
Wyoming là một bang ở phía tây nước Mỹ, nổi tiếng với không gian rộng lớn, các công viên quốc gia và dân số thấp.
Usage Notes (Vietnamese)
'Wyoming' là danh từ riêng, luôn viết hoa. Chỉ dùng để chỉ tiểu bang của Mỹ này, không sử dụng như danh từ chung. Có thể xuất hiện trong cụm 'bang Wyoming' hoặc 'người Wyoming'.
Examples
It often snows in Wyoming during winter.
Vào mùa đông, **Wyoming** thường có tuyết rơi.
My uncle lives in Wyoming.
Chú tôi sống ở **Wyoming**.
Wyoming is famous for Yellowstone National Park.
**Wyoming** nổi tiếng với Công viên Quốc gia Yellowstone.
We drove across Wyoming on our summer road trip.
Chúng tôi lái xe ngang qua **Wyoming** trong chuyến đi mùa hè.
My favorite photo was taken in the mountains of Wyoming.
Bức ảnh yêu thích nhất của tôi được chụp ở vùng núi **Wyoming**.
Have you ever been to Wyoming? The scenery is amazing!
Bạn từng đến **Wyoming** chưa? Cảnh đẹp tuyệt vời đấy!