“wuss” in Vietnamese
Definition
Từ này dùng trong giao tiếp thân mật để chỉ người yếu đuối hoặc dễ sợ hãi.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng giữa bạn bè hoặc môi trường thân mật, có thể khiến người khác cảm thấy bị trêu ghẹo. Không nên dùng trong bối cảnh trang trọng.
Examples
Don't be a wuss; try the roller coaster!
Đừng làm **nhát gan**; thử tàu lượn siêu tốc đi!
He acted like a wuss during the scary movie.
Anh ấy hành động như một **nhát gan** khi xem phim kinh dị.
Stop being such a wuss and tell her how you feel.
Đừng **nhát gan** nữa, hãy nói cho cô ấy biết cảm xúc của bạn đi.
I know I'm a bit of a wuss when it comes to spicy food.
Tôi biết mình hơi **nhát gan** khi nói đến đồ ăn cay.
Come on, don't be a wuss—it's just a little rain!
Thôi mà, đừng **nhát gan**—chỉ là chút mưa thôi mà!
Everyone called him a wuss for not jumping into the lake, but he just laughed it off.
Mọi người đều gọi anh ấy là **nhát gan** vì không nhảy xuống hồ, nhưng anh ấy chỉ cười.