“wrongly” in Vietnamese
Definition
Diễn tả hành động không đúng, không công bằng hoặc sai lầm. Dùng khi ai đó làm sai một cách vô ý hoặc bị đối xử sai.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong văn bản trang trọng. Dùng nhiều với các động từ như 'wrongly accused', 'wrongly blamed' nhấn mạnh sự sai trái về mặt công bằng.
Examples
He was wrongly accused of the crime.
Anh ấy bị buộc tội **sai** về tội đó.
The teacher wrongly marked my answer as incorrect.
Giáo viên đã chấm câu trả lời của tôi là sai **không đúng**.
Many people wrongly believe that dogs can see only in black and white.
Nhiều người **sai lầm** cho rằng chó chỉ nhìn thấy đen trắng.
If I remember wrongly, please correct me.
Nếu tôi nhớ **sai**, xin hãy sửa cho tôi.
She felt she was wrongly blamed for the team's loss.
Cô ấy cảm thấy mình bị đổ lỗi cho thất bại của đội một cách **không công bằng**.
The results were wrongly interpreted by the media.
Kết quả đã bị báo chí diễn giải **sai**.