wrongful” in Vietnamese

sai tráibất hợp phápbất công

Definition

Chỉ hành động không công bằng, trái pháp luật hoặc không có lý do chính đáng, đặc biệt trong lĩnh vực pháp lý hoặc đạo đức.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi kèm các danh từ trong pháp luật như 'wrongful death', 'wrongful termination'. Diễn đạt tính trái luật hoặc bất công, không chỉ đơn thuần là 'sai'.

Examples

The family sued the company for wrongful death.

Gia đình khởi kiện công ty vì **sai trái** gây ra cái chết.

He spent years in jail due to a wrongful conviction.

Anh ấy đã phải ngồi tù nhiều năm vì một bản án **bất công**.

Many protestors claimed the policy led to wrongful arrests.

Nhiều người biểu tình cho rằng chính sách này dẫn đến các vụ bắt giữ **sai trái**.

Nobody should suffer because of wrongful actions by others.

Không ai nên chịu thiệt vì hành động **sai trái** của người khác.

The court found his arrest to be wrongful.

Toà án xác định việc bắt giữ anh ấy là **sai trái**.

She received compensation for wrongful termination.

Cô ấy nhận được bồi thường vì bị sa thải **bất hợp pháp**.