“wronged” in Vietnamese
Definition
Khi ai đó bị đối xử không công bằng hoặc bị làm tổn thương về tình cảm, đạo đức.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ở dạng bị động như 'cảm thấy bị đối xử bất công', 'đã bị oan ức'. Mang tính trang trọng, không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Thường mô tả nỗi đau tinh thần hoặc đạo đức thay vì thể chất.
Examples
He apologized to the wronged party.
Anh ấy đã xin lỗi phía bị **oan ức**.
Many people believe they have been wronged in the past.
Nhiều người tin rằng họ đã từng bị **oan ức** trong quá khứ.
If you think you’ve been wronged, you should speak up.
Nếu bạn nghĩ mình đã bị **đối xử bất công**, bạn nên lên tiếng.
It hurts to be wronged by someone you trust.
Bị người mình tin tưởng **đối xử bất công** thì rất đau lòng.
They still hold a grudge for being wronged years ago.
Họ vẫn còn giữ lòng hận vì bị **oan ức** từ nhiều năm trước.
She felt deeply wronged by their decision.
Cô ấy cảm thấy mình bị **đối xử bất công** sâu sắc bởi quyết định của họ.