“wrong” in Vietnamese
sainhầmkhông đúngsai trái (đạo đức)
Definition
Không chính xác hoặc không đúng sự thật; sai lầm hoặc nhầm lẫn. Cũng có thể chỉ điều gì đó sai trái về mặt đạo đức.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong các cụm như 'câu trả lời sai', 'đi nhầm đường', 'nhầm người'. Đôi khi thể hiện ý mạnh về đạo đức hoặc cảm xúc. Không giống 'xấu' vốn chung hơn.
Examples
This answer is wrong.
Câu trả lời này là **sai**.
I took the wrong bus and got lost.
Tôi đã lên nhầm **xe buýt** và bị lạc.
Something is wrong with my computer.
Máy tính của tôi có gì đó **sai**.
You got the wrong idea about what happened.
Bạn đã hiểu **sai** về những gì đã xảy ra.
It feels wrong to lie to your best friend.
Nói dối bạn thân cảm thấy **sai trái**.
Sorry, you called the wrong number.
Xin lỗi, bạn đã gọi **nhầm** số.