writings” in Vietnamese

tác phẩmbài viết

Definition

Tác phẩm hoặc bài viết là những văn bản như sách, bài báo, hoặc tiểu luận do một tác giả sáng tác và thường đã được xuất bản hoặc được biết đến rộng rãi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở số nhiều để nói về tuyển tập tác phẩm của một tác giả, ví dụ: 'tác phẩm của Nguyễn Du'. Không dùng cho ghi chú hay tin nhắn ngắn.

Examples

The library has a collection of her writings.

Thư viện có một bộ sưu tập các **tác phẩm** của bà ấy.

We studied the writings of famous poets in class.

Chúng tôi đã học các **tác phẩm** của những nhà thơ nổi tiếng trong lớp.

His writings are translated into many languages.

Các **tác phẩm** của ông được dịch ra nhiều thứ tiếng.

People still read the writings of ancient philosophers today.

Ngày nay, người ta vẫn đọc các **tác phẩm** của những triết gia cổ đại.

Her personal writings were discovered years after she passed away.

Các **bài viết** cá nhân của bà đã được phát hiện nhiều năm sau khi bà qua đời.

If you enjoy his writings, you'll love his new book.

Nếu bạn thích các **tác phẩm** của ông ấy, chắc chắn bạn sẽ thích cuốn sách mới.