“writing” in Vietnamese
Definition
Hoạt động hoặc kỹ năng tạo ra từ ngữ trên giấy hoặc màn hình. 'Viết' cũng có thể chỉ một bài viết hoặc cách diễn đạt ý tưởng bằng từ ngữ.
Usage Notes (Vietnamese)
Nói về kỹ năng hay hoạt động thì 'writing' là danh từ không đếm được: 'Writing is hard.' Khi nói về các loại bài, có thể đếm được, nhưng không phổ biến: 'academic writings.' Thường gặp trong cụm như 'creative writing', 'writing style', 'in writing', 'writing assignment.'
Examples
This writing explains how the machine works.
**Bài viết** này giải thích cách máy hoạt động.
Your writing has gotten a lot stronger this year.
Năm nay **viết** của bạn tiến bộ rất nhiều.
Her writing is very neat.
**Chữ viết** của cô ấy rất sạch đẹp.
I enjoy writing in my journal at night.
Tôi thích **viết** nhật ký vào ban đêm.
Can you put that in writing so we have a record?
Bạn có thể ghi điều đó ra **bằng văn bản** để chúng ta có bằng chứng không?
I love her writing, even when I disagree with her opinions.
Tôi rất thích **bài viết** của cô ấy, dù tôi không đồng ý với quan điểm của cô ấy.