“writers” in Vietnamese
Definition
Nhà văn là những người sáng tác sách, bài báo, truyện, kịch bản hoặc các loại văn bản khác, nhất là làm nghề hoặc đam mê.
Usage Notes (Vietnamese)
'Nhà văn' là cách gọi chung cho người viết các loại tác phẩm, không chỉ tác giả sách mà còn bao gồm nhà báo, blogger, biên kịch,... Có cụm từ như 'nhà văn sáng tạo', 'nhà văn du lịch', 'nhà văn nhân viên'.
Examples
The writers met at the library after school.
**Nhà văn** đã gặp nhau ở thư viện sau giờ học.
Many writers work from home.
Nhiều **nhà văn** làm việc tại nhà.
Young writers need time to practice.
Những **nhà văn** trẻ cần thời gian để rèn luyện.
Some writers need total silence, but I can write anywhere.
Một số **nhà văn** cần sự yên tĩnh tuyệt đối, còn tôi thì có thể viết ở bất cứ đâu.
The best writers make hard ideas feel simple.
**Nhà văn** giỏi nhất biến những ý tưởng khó thành dễ hiểu.
A lot of writers struggle with self-doubt, even after success.
Nhiều **nhà văn** vẫn thấy nghi ngờ bản thân dù đã thành công.