writer” in Vietnamese

nhà văn

Definition

Người viết sách, truyện, bài báo, kịch bản hoặc các loại văn bản khác. Có thể là nghề nghiệp chính hoặc sở thích.

Usage Notes (Vietnamese)

'writer' dùng cho người viết sách, báo, truyện v.v.; 'author' thường chỉ người đã xuất bản sách cụ thể. Một số cụm từ thường gặp: 'nhà văn viễn tưởng', 'nhà văn thể thao', 'biên kịch', 'nhà văn tự do'.

Examples

She is a writer from Mexico.

Cô ấy là một **nhà văn** đến từ Mexico.

My brother wants to be a writer.

Anh tôi muốn trở thành **nhà văn**.

That writer has a new book.

**Nhà văn** đó có một cuốn sách mới.

She’s a great writer, but she hates speaking in public.

Cô ấy là một **nhà văn** giỏi nhưng lại ghét nói trước đám đông.

He worked as a writer for a travel magazine for years.

Anh ấy đã làm **nhà văn** cho một tạp chí du lịch trong nhiều năm.

You can tell she’s a writer—she notices every little detail.

Có thể nhận ra cô ấy là một **nhà văn**—cô chú ý đến từng chi tiết nhỏ.