wrists” in Vietnamese

cổ tay

Definition

Cổ tay là khớp nối giữa bàn tay và cánh tay. Mỗi người có hai cổ tay, mỗi bên một cái.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cổ tay' dùng cho cả số ít lẫn số nhiều; thường gặp trong cả giao tiếp hàng ngày và y tế (ví dụ: 'bong cổ tay', 'đeo đồng hồ cổ tay').

Examples

She wears bracelets on both wrists.

Cô ấy đeo vòng trên cả hai **cổ tay**.

My wrists hurt after writing for a long time.

Sau khi viết lâu, **cổ tay** của tôi bị đau.

He put his hands on his wrists to check his pulse.

Anh ấy đặt tay lên **cổ tay** để kiểm tra mạch.

She sprained both wrists falling off her bike.

Cô ấy bị bong cả hai **cổ tay** khi ngã xe đạp.

Wearing a watch on both wrists feels strange to me.

Đeo đồng hồ trên cả hai **cổ tay** khiến tôi cảm thấy lạ.

The handcuffs were tight around his wrists.

Còng tay bị siết chặt quanh **cổ tay** anh ấy.