“wrinkles” in Vietnamese
Definition
Những đường hoặc nếp gấp nhỏ trên da thường xuất hiện khi già đi; cũng dùng cho vải hoặc bề mặt khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho nếp nhăn do tuổi tác trên da, cũng có thể dùng cho vải hay giấy nhăn. Không giống như 'vết nứt' hoặc 'nếp gấp' sâu.
Examples
My grandmother has many wrinkles on her face.
Bà của tôi có nhiều **nếp nhăn** trên khuôn mặt.
You can remove wrinkles from clothes with an iron.
Bạn có thể làm phẳng **nếp nhăn** trên quần áo bằng bàn ủi.
The old paper had wrinkles all over it.
Tờ giấy cũ có đầy **nếp nhăn**.
Laughing a lot can give you little wrinkles around your eyes.
Cười nhiều có thể làm xuất hiện **nếp nhăn** nhỏ quanh mắt.
She tried a new cream to reduce her wrinkles.
Cô ấy đã thử một loại kem mới để giảm **nếp nhăn**.
Don’t worry about those wrinkles—they just show you’ve lived.
Đừng lo về những **nếp nhăn** đó—chúng chỉ cho thấy bạn đã sống.