wrinkle” in Vietnamese

nếp nhănnếp gấp

Definition

Đường hoặc nếp nhỏ xuất hiện trên da, vải hoặc bề mặt khác, thường do tuổi tác, cử động hoặc bị ép.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho da (nếp nhăn tuổi già), quần áo (cần là), hoặc vật liệu. Cụm từ như 'nếp nhăn sâu', 'là phẳng nếp nhăn' rất phổ biến. Cũng có thể dùng như động từ 'làm nhăn mũi'.

Examples

There is a wrinkle on her forehead.

Trên trán cô ấy có một **nếp nhăn**.

My shirt has a wrinkle after washing.

Áo sơ mi của tôi bị **nếp nhăn** sau khi giặt.

With age, everyone gets a few wrinkles here and there.

Theo tuổi tác, ai cũng sẽ có một vài **nếp nhăn** trên mặt.

Can you iron out the wrinkles in these curtains?

Bạn có thể là phẳng các **nếp nhăn** trên rèm này không?

He tried to smooth out the wrinkles on the paper.

Anh ấy cố gắng làm phẳng các **nếp nhăn** trên giấy.

She always gets a little wrinkle between her eyebrows when she thinks hard.

Cô ấy luôn có một **nếp nhăn** nhỏ giữa hai lông mày khi tập trung suy nghĩ.