“wright” in Vietnamese
Definition
'wright' là một thuật ngữ cổ dùng để chỉ người thợ thủ công hoặc người có tay nghề, đặc biệt thấy trong những từ ghép như shipwright (thợ đóng tàu), playwright (nhà viết kịch).
Usage Notes (Vietnamese)
Ngày nay, 'wright' chỉ xuất hiện trong những từ ghép như 'shipwright', 'playwright'. Không dùng một mình trong giao tiếp hiện đại.
Examples
A wright built the village's wooden bridge.
Một **thợ lành nghề** đã xây cây cầu gỗ của làng.
The church door was made by a skilled wright.
Cánh cửa nhà thờ được chế tác bởi một **thợ thủ công** lành nghề.
A wheelwright repairs broken wagon wheels.
**Thợ** làm bánh xe sửa những bánh xe xe ngựa bị hỏng.
In old times, every town had its own wright for tools and furniture.
Ngày xưa, mỗi thị trấn đều có một **thợ thủ công** riêng chuyên làm dụng cụ và đồ gỗ.
The name 'Wright' often comes from someone whose ancestor was a wright.
Tên 'Wright' thường bắt nguồn từ tổ tiên là một **thợ thủ công**.
You rarely hear someone called a wright these days, except in words like 'shipwright' or 'playwright'.
Ngày nay hiếm khi ai đó được gọi là **thợ** riêng biệt, thường chỉ gặp trong các từ như 'shipwright' hoặc 'playwright'.