“wrestle” in Vietnamese
Definition
Hai người giữ chặt nhau và vật lộn, thường là trong thể thao. Ngoài ra còn chỉ việc đấu tranh với vấn đề khó khăn về thể chất hoặc tinh thần.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho cả hoạt động thể thao và khi phải vật lộn với vấn đề khó khăn. 'wrestle with a problem' ý chỉ suy nghĩ, đấu tranh để vượt qua khó khăn.
Examples
She had to wrestle with a difficult decision.
Cô ấy đã phải **vật lộn** với một quyết định khó khăn.
I spent hours trying to wrestle my suitcase into the overhead bin.
Tôi đã mất hàng giờ để **vật lộn** nhét vali vào ngăn trên đầu.
Sometimes you have to wrestle with your fears to move forward.
Đôi khi bạn phải **vật lộn** với nỗi sợ của mình để tiến lên.
He managed to wrestle the remote control away from his brother.
Anh ấy đã **giành** được điều khiển từ xa từ tay em trai mình.
The boys wrestle in the yard after school.
Những cậu bé **vật lộn** ngoài sân sau giờ học.
They wrestle in tournaments for medals.
Họ **vật lộn** trong các giải đấu để giành huy chương.