“wrecking” in Vietnamese
Definition
Hành động phá hủy hoặc làm hỏng nghiêm trọng một thứ gì đó, thường là một tòa nhà; cũng dùng để nói về sự hủy hoại nghiêm trọng nói chung.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong các cụm như 'wrecking ball' (quả bóng phá dỡ), 'wrecking crew'. Chủ yếu nói về phá dỡ công trình, cũng dùng ẩn dụ cho sự hủy hoại lớn. Không dùng cho thiệt hại nhỏ.
Examples
A wrecking ball knocked down the wall.
Một quả bóng **phá dỡ** đã làm đổ bức tường.
The wrecking of the old building started today.
Việc **phá hủy** tòa nhà cũ bắt đầu hôm nay.
The wrecking company used a huge crane.
Công ty **phá dỡ** đã dùng một cần cẩu lớn.
The city hired a wrecking crew to clear the old warehouses.
Thành phố đã thuê một đội **phá dỡ** để dọn dẹp các nhà kho cũ.
She's afraid the renovations will mean wrecking her favorite café.
Cô ấy lo cải tạo sẽ dẫn đến việc **phá bỏ** quán cà phê yêu thích của mình.
After the storm, insurance didn't cover the wrecking of their home.
Sau cơn bão, bảo hiểm không chi trả cho việc **phá hủy** ngôi nhà của họ.