wraps” in Vietnamese

góibánh cuộn (món ăn)

Definition

Dạng ngôi thứ ba số ít của 'wrap', nghĩa là bao phủ một vật bằng cách cuộn vật liệu quanh nó. Cũng chỉ món ăn có nhân được cuộn trong bánh mì mỏng.

Usage Notes (Vietnamese)

'wraps' có thể là động từ (anh ấy/cô ấy gói) hoặc danh từ (món ăn). Khi nói về ẩm thực, thường chỉ bánh cuộn. Nên xem ngữ cảnh để biết nghĩa nào.

Examples

She wraps the gift with colorful paper.

Cô ấy **gói** quà bằng giấy màu sắc.

He wraps his scarf around his neck when it's cold.

Anh ấy **quàng** khăn quanh cổ khi trời lạnh.

My mom wraps sandwiches in foil for lunch.

Mẹ tôi **gói** bánh mì bằng giấy bạc cho bữa trưa.

She usually wraps up her work before five o'clock.

Cô ấy thường **kết thúc** công việc trước năm giờ.

The chef prepares delicious chicken wraps for dinner.

Đầu bếp chuẩn bị **bánh cuộn gà** ngon cho bữa tối.

He wraps his arm around his friend's shoulders.

Anh ấy **quàng tay** lên vai bạn.