wrapping” in Vietnamese

bao bìgiấy gói

Definition

Vật liệu như giấy hoặc nhựa dùng để bọc hoặc bảo vệ một vật gì đó, thường là quà hoặc sản phẩm. Cũng có thể chỉ hành động gói bọc.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong bối cảnh như 'gift wrapping' (gói quà), 'sandwich wrapping' (giấy gói bánh mì). Chỉ lớp bên ngoài, không phải phần bên trong. Thường gặp trong cụm như 'giấy gói quà', 'bao bì nhựa'.

Examples

The sandwich came in plastic wrapping.

Bánh sandwich được bọc trong **bao bì** nhựa.

She removed the wrapping from the new book.

Cô ấy đã tháo **bao bì** ra khỏi cuốn sách mới.

Let's buy some colorful wrapping to make the gifts look special.

Hãy mua một ít **giấy gói** nhiều màu để làm cho các món quà trông đặc biệt hơn.

The shiny wrapping caught everyone's attention at the party.

**Bao bì** sáng bóng đã thu hút mọi ánh nhìn tại bữa tiệc.

All that wrapping just ends up in the trash after the presents are opened.

Tất cả **bao bì** đó cuối cùng đều bị vứt đi sau khi mở quà.

I need some wrapping for this birthday present.

Tôi cần một ít **bao bì** để gói món quà sinh nhật này.